Jelly-fish - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]jelly-fish (số nhiều jelly-fish)
- Dạng viết khác của jellyfish.
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Danh từ không biến cách tiếng Anh
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Jellyfish Phát âm Tiếng Anh
-
Jellyfish : Loài Sứa (gié-ly-phịt-sơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
JELLYFISH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Jellyfish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Jellyfish Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Học Phát âm Chuẩn 300 Từ Tiếng Anh Thông Dụng Vần C 1 Jellyfish ...
-
Học Phát âm Chuẩn 300 Từ Tiếng Anh Thông Dụng Vần D1 ... - YouTube
-
Jellyfish - VnExpress
-
Học Phát âm Chuẩn 300 Từ Tiếng Anh Thông Dụng Vần M2 ... - YouTube
-
Jellyfish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jellyfish Education - .vn - LinkedIn
-
Bài 3: Cách Phát âm Chuẩn Trong Tiếng Hàn