Jellyfish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
jellyfish
any of numerous usually marine and free-swimming coelenterates that constitute the sexually reproductive forms of hydrozoans and scyphozoans
Similar:
portuguese man-of-war: large siphonophore having a bladderlike float and stinging tentacles
Synonyms: man-of-war



Từ liên quan- jellyfish
- jellyfish policy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Jellyfish Phát âm Tiếng Anh
-
Jellyfish : Loài Sứa (gié-ly-phịt-sơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
JELLYFISH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Jellyfish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Jellyfish Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Jelly-fish - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Phát âm Chuẩn 300 Từ Tiếng Anh Thông Dụng Vần C 1 Jellyfish ...
-
Học Phát âm Chuẩn 300 Từ Tiếng Anh Thông Dụng Vần D1 ... - YouTube
-
Jellyfish - VnExpress
-
Học Phát âm Chuẩn 300 Từ Tiếng Anh Thông Dụng Vần M2 ... - YouTube
-
Jellyfish Education - .vn - LinkedIn
-
Bài 3: Cách Phát âm Chuẩn Trong Tiếng Hàn