JESSICA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

JESSICA Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['dʒesikə]Danh từĐộng từjessica ['dʒesikə] jessicajessiejessiejessejessica

Ví dụ về việc sử dụng Jessica trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bad Jessica, I know.Tại Jessica, tôi biết mà.I don't know Jessica.Cậu ta không biết Jessie.Jessica and I met for coffee.Naoko và tôi gọi cà- phê.You don't know Jessica.Cậu ta không biết Jessie.Jessica could hardly believe it.Jessyca khó có thể tin. Mọi người cũng dịch jessicaalbajessicasimpsonjessicajonesjessicachastainsarahjessicaisjessicaThey didn't know Jessica.Cậu ta không biết Jessie.Filed to: Jessica Howard.Thương hiệu: JESSICA HOWARD.Jessica will be working with him.Angeli sẽ làm việc với ông.Did Kilgrave have Jessica kill her?Roanna đã giết chết Jessie ư?Jessica James' novel is very good.Bài hát của Jessica rất hay.”.jessicasaidjessicabieljessicalangejessicahasBut by this time, Jessica had changed.Thời gian này, Jessie thay đổi hẳn.Jessica has also been very helpful as well.Jesper cũng rất hữu ích.I was never offered a fight with Jessica.Anh chẳng bao giờ cãi cọ với Jessie.Jessica Cox: born without arms.JESSICA COX- Sinh ra không có vũ khí.The other major change has come from Jessica.Sự thay đổi rõ ràng nhất đến từ Jessie.Jessica is the sister of Krystal.Jessica lại là chị gái của Krystal.You know what you need right here, Jessica?”.Cậu có biếtchúng mình cần điều gì không, Jessie?".It was Jessica, my beloved girlfriend.Đó là Jessica, cô bạn thân của.And my parents call me either Jess or Jessica.Nhưng mọi người cóthể gọi cháu là Jess hoặc Jessie.Jessica Jones renewed for season 3.JESSICA JONES được làm mới với season 3.I feel very lucky to have met Jessica.Đột nhiên tôi cảm thấy mình thậtmay mắn khi quen được Jessie.Jessica first fell ill when she was 14.Caitlin lần đầu tiên ngã bệnh khi cô 14 tuổi.Just can't stand watching Jessica go through that.Chỉ là không thể nhìn cô Jessica vượt qua chuyện đó.Jessica is going to be my replacement for Brandon.Barella sẽ là người thay thế Ramsey.Carly asked once Jessica had opened the door.Yoona hỏi trước khi Jessica mở cánh cửa trước ra.Jessica is also passionate about live music and theatre.Cô Jessica cũng có đam mê về nhạc sống và kịch.SAN FRANCISCO- Jessica Cox was born without arms.JESSICA COX- Sinh ra không có vũ khí.Jessica and I sat silent, not looking at one another for a long time.Tôi và Yukako lặng yên nhìn nhau hồi lâu.Fox News' Jessica Napoli contributed to this report.Fox News Jessica Jessica Napoli đã đóng góp cho báo cáo này.Jessica is so unbelievably smart, but she would never ever brag about it.Tôma rất thông minh nhưng chẳng bao giờ ngài khoe khoang về điều đó.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3419, Thời gian: 0.0444

Xem thêm

jessica albajessica albajessica simpsonjessica simpsonjessica jonesjessica jonesjessica chastainjessica chastainnữ diễn viên jessica chastainsarah jessicasarah jessicais jessicalà jessicajessica đangjessica saidjessica nóijessica cho biếtjessica bieljessica bieljessica langejessica langejessica hasjessica đãjessica coxjessica cox

Jessica trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - jéssica
  • Người pháp - jessie
  • Người đan mạch - jessica
  • Thụy điển - jessicas
  • Na uy - jessica
  • Hà lan - jessica
  • Tiếng ả rập - جيسيكا
  • Hàn quốc - 제시카
  • Tiếng nhật - ジェシカ
  • Tiếng slovenian - jessie
  • Ukraina - джессіка
  • Người hy lạp - τζέσικα
  • Người hungary - jessicát
  • Người serbian - jessica
  • Tiếng slovak - jessicou
  • Người ăn chay trường - джесика
  • Tiếng rumani - jessica
  • Người trung quốc - 杰西卡
  • Telugu - జెస్సికా
  • Tamil - ஜெசிகா
  • Tiếng bengali - জেসিকা
  • Tiếng mã lai - jessica
  • Thái - เจสสิก้า
  • Thổ nhĩ kỳ - jessicayı
  • Tiếng hindi - जेसिका
  • Đánh bóng - jessica
  • Bồ đào nha - jéssica
  • Tiếng phần lan - jessican
  • Tiếng croatia - džesika
  • Tiếng indonesia - jessica
  • Séc - jessico
  • Tiếng nga - джессика
  • Tiếng đức - jessica
  • Kazakhstan - джессика
  • Tiếng do thái - ג'סיקה
  • Urdu - جیسکا
  • Malayalam - ജസീക്ക
  • Marathi - जेसिका
  • Tiếng tagalog - jessica
  • Người ý - jessica
S

Từ đồng nghĩa của Jessica

jessie jess jesse jessijessica alba

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt jessica English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Jessica