Jewelry Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ jewelry tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | jewelry (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ jewelryBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
jewelry tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ jewelry trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ jewelry tiếng Anh nghĩa là gì.
jewelry /'dʤu:əlri/ (jewelry) /'dʤu:əlri/* danh từ- đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung)- nghệ thuật làm đồ kim hoàn- nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn
Thuật ngữ liên quan tới jewelry
- prodigally tiếng Anh là gì?
- gray tiếng Anh là gì?
- capitation tiếng Anh là gì?
- complementary pair tiếng Anh là gì?
- fly-whisk tiếng Anh là gì?
- care-worn tiếng Anh là gì?
- labella tiếng Anh là gì?
- suppository tiếng Anh là gì?
- afflicted tiếng Anh là gì?
- factitiousness tiếng Anh là gì?
- dry-shod tiếng Anh là gì?
- head tiếng Anh là gì?
- iciest tiếng Anh là gì?
- uneccentric tiếng Anh là gì?
- hummus tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của jewelry trong tiếng Anh
jewelry có nghĩa là: jewelry /'dʤu:əlri/ (jewelry) /'dʤu:əlri/* danh từ- đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung)- nghệ thuật làm đồ kim hoàn- nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn
Đây là cách dùng jewelry tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ jewelry tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
jewelry /'dʤu:əlri/ (jewelry) /'dʤu:əlri/* danh từ- đồ châu báu tiếng Anh là gì? đồ nữ trang tiếng Anh là gì? đồ kim hoàn (nói chung)- nghệ thuật làm đồ kim hoàn- nghề bán đồ châu báu tiếng Anh là gì? nghề bán đồ kim hoàn
Từ khóa » Phát âm Jewelry
-
JEWELRY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Jewelry - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Jewelry - Forvo
-
Phát âm Từ Jewellery Or Jewelry - YouTube
-
"jewelry" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jewelry Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Sành Sỏi Khi Phát âm Các Thương Hiệu Trang Sức Và đồng Hồ Hạng ...
-
Phát âm Từ Jewellery (UK) _ Jewelry (US) #education #learnontiktok ...
-
8 Từ Khó Người Việt Thường Phát Âm Sai
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'jewelry' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Jewelry Box - DictWiki.NET
-
Trang Sức Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Jewelry Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
JEWELRY + Learning English Pronunciation - YouTube | HelloChao
jewelry (phát âm có thể chưa chuẩn)