"jh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jh Trong Tiếng Việt. Từ điển Đức-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Đức Việt"jh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

jh

die englische Gotik des 14. Jh.
  • {decorated style}
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

jh

JH (Jahrhundert)century, period of one hundred years

Từ khóa » Jh Có Nghĩa Là Gì