Jh Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. jh
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

jh tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ jh trong tiếng Đức và cách phát âm jh tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ jh tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm jh tiếng Đức jh (phát âm có thể chưa chuẩn)
die englische Gotik des 14. Jh.
  • {decorated style}

Từ vựng tiếng Đức khác

  • wichtigeres tiếng Đức là gì?
  • hellsichtiger tiếng Đức là gì?
  • ablösbarerem tiếng Đức là gì?
  • beifilme tiếng Đức là gì?
  • kalbst tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ jh tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • vertraglichstem tiếng Đức là gì?
  • landhaus tiếng Đức là gì?
  • bezaubertesten tiếng Đức là gì?
  • demission tiếng Đức là gì?
  • wieder tiếng Đức là gì?
  • vergiesset tiếng Đức là gì?
  • unverdauteren tiếng Đức là gì?
  • zusammenhaengend tiếng Đức là gì?
  • startpunkt tiếng Đức là gì?
  • begleiten tiếng Đức là gì?
  • kosmopolitische tiếng Đức là gì?
  • klänge tiếng Đức là gì?
  • wurdeloserer tiếng Đức là gì?
  • kunstverlägen tiếng Đức là gì?
  • hinaufgestiegen tiếng Đức là gì?
  • unterhaltung tiếng Đức là gì?
  • ereignisloserem tiếng Đức là gì?
  • marschiert tiếng Đức là gì?
  • jubilaum tiếng Đức là gì?
  • einschraenkung tiếng Đức là gì?
  • unterworfenes tiếng Đức là gì?
  • verliebtheiten tiếng Đức là gì?
  • untatigeren tiếng Đức là gì?
  • einkassier tiếng Đức là gì?
  • muehelos tiếng Đức là gì?
  • herablassendestem tiếng Đức là gì?
  • telegraphischerem tiếng Đức là gì?
  • aufschnitten tiếng Đức là gì?
  • abnormitäten tiếng Đức là gì?
  • löstest heraus tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Jh Có Nghĩa Là Gì