"jiao" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jiao Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"jiao" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

jiao

giác
hào
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

jiao

Từ điển WordNet

    n.

  • 10 jiao equal 1 yuan in China

Từ khóa » Jiao Là Gì