JINGLE BELLS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
JINGLE BELLS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['dʒiŋgl belz]jingle bells
['dʒiŋgl belz] jingle bellsjingle bellchuông leng keng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Duy cũng thích bài hát Jingle Bells lắm.Jingle Bells was a Thanksgiving song.
Jingle Bells là bài hát của lễ Tạ ơn.One of the best known Christmas songs is Jingle Bells.
Một trong những ca khúc Giáng sinh nổi tiếng nhất là Jingle Bells.Jingle Bells is not a Christmas song.
Jingle Bells không phải là bài hát cho Giáng sinh.In 1857, the song was published again,officially named Jingle Bells.
Bài hát được tái bản vào năm 1857 vàcó tên là Jingle Bells.Jingle Bells was originally written for Thanksgiving.
Jingle Bells được viết cho lễ tạ ơn.Scientists create a 3D-printed robotic hand that can play Jingle Bells on the piano.
Tay robot in từ máy in 3D đã chơi bản Jingle Bells trên đàn piano.Jingle Bells was the first song broadcast from space.
Jingle Bells là ca khúc đầu tiên được phát ngoài không gian.He wrote the song andit was re-published in 1857 with the more recognizable title Jingle Bells.
Bài hát được táibản vào năm 1857 và có tên là Jingle Bells.Jingle Bells seems to be one of those winning champions.
Jingle Bells dường như là một trong những nhà vô địch chiến thắng.This trains goes around your Christmas tree and plays the Jingle Bells song.
Đây luyện đi xung quanh cây Giáng sinh của bạn và chơi các bài hát Jingle Bells.Jingle Bells” was originally written in 1857 for a Thanksgiving celebration.
Bài Jingle Bells được viết vào năm 1857 cho lễ Tạ ơn.Update stages one to six andkeep honing until the point when you can play Jingle Bells.
Hãy xem lại các bước từ 1 đến6 và tiếp tục luyện tập cho đến khi bạn có thể chơi được Jingle Bells.Jingle Bells” was the first song to be broadcast from outer space.
Jingle Bell cũng là ca khúc đầu tiên được phát từ ngoài không gian.This Christmas song has been translated into many languages andis known worldwide as the Jingle Bells.
Ca khúc này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng vàđược biết đến trên toàn thế giới với cái tên Jingle Bells.Jingle Bells is also the very first song broadcasted from out in space!
Jingle bells cũng là bài hát đầu tiên được hát trong không gian!Have you ever thought game piano free about playing legendary songs like Little Star,Canon or Jingle Bells on the piano?
Bạn đã bao giờ mơ ước được chơi những bài hát cổ điển như Little Star,Canon hay Jingle Bells trên một piano?Apparently Jingle Bells was actually written in 1857 for Thanksgiving.
Trên thực tế, bài Jingle Bells được viết vào năm 1857 cho lễ Tạ ơn.Have you ever thought game piano free about playing legendary songs like Little Star,Canon or Jingle Bells on the piano?
Bạn đã từng mong muốn có thể chơi các bản nhạc cổ điển như Little Star,Canon hay Jingle Bells bằng piano chưa?Jingle Bells is also the very first song broadcasted from out in space!
Jingle Bell cũng là ca khúc đầu tiên được phát từ ngoài không gian!Just like ABBA's Happy NewYear is a song for the new year, Jingle Bells is considered the song theme of Christmas.
Cũng giống như Happy New Yearcủa ABBA là ca khúc dành cho năm mới, Jingle Bells được coi là“ theme song” của ngày lễ Giáng….And that'Jingle Bells' was written in 1857 for the holiday of Thanksgiving by an American.
Trên thực tế, bài Jingle Bells được viết vào năm 1857 cho lễ Tạ ơn.Inside the box was a speaker that for"five orsix days solid" around Christmas had blasted Jingle Bells at top volume.
Bên trong hộp là một chiếc loa trong" năm hay sáu ngày liên tục" quanh lễGiáng sinh đã chơi kèn bài Jingle Bells hết cỡ âm lượng.The song wasn't‘Jingle Bells' but was clearly a nursery rhyme.
Bài hát này không phải là‘ JINGLE BELLS', nhưng rõ ràng cũng là một khúc đồng dao.How did you become an expert on what does and doesn't exist? I can commit several million housebreaks in one night,dressed in a red suit with jingle bells.
Làm thế nào cô trở thành chuyên gia về những thứ có hay không tồn tại?mặc bộ đồ đỏ với những chiếc chuông leng keng.However,"jingle bells" is commonly taken to mean a certain kind of bell..
Tuy nhiên,“ chuông leng keng” thường được dùng để chỉ một loại chuông nhất định.You can instantly access not just Now You're Gone, but deep cuts from Basshunter's oeuvre such as From Lawnmower to Music orhis oft-overlooked Christmas single Jingle Bells(Bass).
Bạn có thể truy cập ngay lập tức không chỉ Now You Were Gone, mà còn nhiều bài hát của Basshunter như From Lawnmower to Music hayđĩa đơn Giáng sinh không nổi bật lắm Jingle Bells( Bass).So are you humming Jingle Bells or All I Want for Christmas while you wrap your presents?
Vì vậy, bạn đang ngân nga Jingle Bells hay All I Want for Christmas trong khi bạn gói quà?Organizing an intimate meal,Be prepared some gifts together baby and talking on the post Jingle Bells, that would be great moments and really meaningful for a peaceful Christmas season.
Tổ chức một bữa ăn thân mật, chuẩn bị vài món quà be bé vàcùng nhau chuyện trò trên nền bài Jingle Bell, đó sẽ là những phút giây tuyệt vời và thật sự ý nghĩa cho một mùa Giáng Sinh an lành.Today I found out the song Jingle Bells is thought to have been written for a Thanksgiving Sunday school program.
Bài hát“ Jingle Bells” được cho là đã được viết cho một chương trình học tạ ơn vào ngày chủ nhật.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 52, Thời gian: 0.0288 ![]()
![]()
jingle balljingles

Tiếng anh-Tiếng việt
jingle bells English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Jingle bells trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Jingle bells trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - cascabeles
- Người pháp - grelots
- Người đan mạch - bjældeklang
- Tiếng đức - glöckchen
- Thụy điển - bjällerklang
- Na uy - bjelleklang
- Hà lan - jingle bells
- Tiếng nhật - ジングルベル
- Tiếng slovenian - zvončki
- Tiếng do thái - צלצול פעמונים
- Người hy lạp - κουδουνάκια
- Người hungary - jingle bells
- Tiếng slovak - rolničky
- Người ăn chay trường - jingle bells
- Tiếng rumani - clopoţeii
- Thổ nhĩ kỳ - jingle bells
- Đánh bóng - dzwonią dzwonki
- Bồ đào nha - guizo
- Người ý - jingle bell
- Tiếng phần lan - kulkuset
- Tiếng croatia - zvončiće
- Tiếng indonesia - jingle bell
- Séc - rolničky
- Tiếng nga - колокольчики
- Tiếng ả rập - أجراس جلجل
- Hàn quốc - 징글 벨
- Ukraina - jingle bells
- Người serbian - јингле беллс
- Người trung quốc - jingle bells
- Tiếng hindi - जिंगल बेल्स
Từng chữ dịch
jingledanh từjinglejingejingleleng kengtiếng chuôngtiếng leng kengbellsdanh từchuôngbellsbellbelldanh từbellchuôngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Jingle Bells Nghĩa Là Gì
-
Jingle Bells – Wikipedia Tiếng Việt
-
Câu Chuyện Thú Vị Và ý Nghĩa Của Bài Jingle Bells – Ca Khúc Mùa ...
-
Lời Dịch Bài Hát Jingle Bells | VOCA.VN
-
Jingle Bell Nghĩa Là Gì?
-
Jingle Bells - Wiki Là Gì
-
Jingle Bell Là Gì? định Nghĩa
-
'Jingle Bells', Bài Hát Giáng Sinh Bất Tử - VnExpress Giải Trí
-
Những điều ít Biết Về Bài Hát Giáng Sinh Bất Hủ Jingle Bells
-
Jingle Bells - Unknown - | Xem Lời Dịch Và Lời Bài Hát Tại
-
Học Tiếng Anh Qua Bài Hát: Jingle Bells - Boney M
-
Bài Hát "Jingle Bells" Tiếng Anh Và Tiếng Việt | Anh Ngữ Ocean Edu
-
Lời Bài Hát “Jingle Bells” - Ca Khúc Giáng Sinh Hay Nhất
-
Học Tiếng Nhật Qua Bài Hát Jingle Bells - Du Học
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát: Giáng Sinh 铃儿响叮当 Jingle Bells