Job - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɑːb/
Từ khóa » Job Có Số Nhiều
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm được - Kênh Tuyển Sinh
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Phân Biệt Cách Dùng Work, Job - Phú Ngọc Việt
-
Phụ âm + Danh Từ đếm được (số ít+số Nhiều)/ Không đếm được + Từ ...
-
WORK – JOB (= OCCUPATION) – CAREER | HelloChao
-
Các Danh Từ Vừa Là Số ít Và Số Nhiều
-
CÁCH NHẬN BIẾT MỘT DANH TỪ LÀ ĐẾM ĐƯỢC HAY KHÔNG ...
-
Danh Từ đếm được Và Danh Từ Không đếm được
-
Job Là Danh Từ đếm được Hay Không đếm được
-
40 Danh Từ NGHIÊM CẤM đi Với Số Nhiều - Langmaster
-
Danh Từ đếm được Và Danh Từ Không đếm được Trong Tiếng Anh
-
Các Danh Từ Vừa Là Số ít Và Số Nhiều - Dịch Thuật ADI
-
Danh Từ đếm được Và Danh Từ Không đếm được - EF Education First
-
Hòa Hợp Chủ Ngữ Và Động Từ (Cơ Bản) - Tiếng Anh Mỗi Ngày