John Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "John" thành Tiếng Việt

Giăng, Gioan, Giôn là các bản dịch hàng đầu của "John" thành Tiếng Việt.

John noun proper ngữ pháp

A male given name very popular since the Middle Ages. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giăng

    proper

    one of the epistles of John [..]

    How is it that John was considered one of the greatest of prophets?

    Làm thế nào mà Giăng được xem là một trong số các vị tiên tri cao trọng nhất?

    en.wiktionary2016
  • Gioan

    proper

    one of the epistles of John [..]

    Pope John Paul II approved the Nova Vulgata.

    Giáo hoàng Gioan Phao-lồ II phê chuẩn bản dịch Nova Vulgata.

    en.wiktionary2016
  • Giôn

    male given name - the standard or most popular form

    en.wiktionary2016
  • Giang

    proper

    As we concluded our time together, John asked if I would give him a priesthood blessing.

    Khi sắp ra về, Giang hỏi xin tôi ban cho anh ta một phước lành chức tư tế.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " John " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

john noun ngữ pháp

(slang) A prostitute's client. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"john" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho john trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "John" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nghĩa John Là Gì