Joli Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
đẹp, xinh, hay là các bản dịch hàng đầu của "joli" thành Tiếng Việt.
joli adjective masculine ngữ phápQui a des propriétés sympathiques ou positives (spécifiquement en rapport avec les sens, et principalement celui de la vue). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm joliTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
đẹp
adjectiveSi son nez était un peu plus court, elle serait assez jolie.
Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
xinh
adjectiveMarie est une très jolie fille.
Mary là một cô gái rất xinh xắn.
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
hay
adjectiveMême si on n'est ni jolie, ni intelligente, ni jeune.
Dù cho họ không xinh đẹp hay không thông minh hay trẻ trung.
FVDP French-Vietnamese Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xinh đẹp
- tốt
- đẹp đẽ
- khá
- ngộ
- cái xinh đẹp
- hay ho gớm
- mĩ miều
- tệ hại
- xinh xắn
- đẹp gớm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " joli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "joli" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Jolie Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tên Jolie
-
Jolie ý Nghĩa Của Tên - Tên Và Họ Phân Tích
-
Jolie Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu
-
Jolie Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Jolie Là Gì - Blog Của Thư
-
Top #10 Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Jolie Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 7 ...
-
Joli - Wiktionary Tiếng Việt
-
Joli Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Jolie Là Gì, Nghĩa Của Từ Jolie | Từ điển Pháp - Việt
-
Nghĩa Của Từ Joli - Từ điển Pháp - Việt
-
Top 35 Tên Tiếng Anh đẹp Cho Bé Gái Tên Tên Diễm
-
Nghĩa Của Từ Jolie Là Gì
-
Joli Là Gì - Nghĩa Của Từ Joli