Joli - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
      • 1.2.1 Trái nghĩa
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒɔ.li/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực joli/ʒɔ.li/ jolis/ʒɔ.li/
Giống cái jolie/ʒɔ.li/ jolies/ʒɔ.li/

joli /ʒɔ.li/

  1. Xinh, đẹp, xinh đẹp. Jolie fille — cô gái xinh đẹp
  2. Hay, tốt; khá. De jolis vers — những câu thơ hay
  3. (Mỉa mai) Đẹp gớm, hay ho gớm, tệ hại. joli à croquer — xem croquer joli comme un cœur — rất xinh; rất dễ yêu

Trái nghĩa

  • Laid

Danh từ

Số ít Số nhiều
joli/ʒɔ.li/ jolis/ʒɔ.li/

joli /ʒɔ.li/

  1. Cái xinh đẹp. c’est du joli! — đẹp mặt chửa!, hay ho gớm!

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “joli”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=joli&oldid=2072523” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục joli 33 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Jolie Nghĩa Là Gì