Joy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
joy
noun /dʒoi/ Add to word list Add to word list ● great happiness hạnh phúc The children jumped for joy when they saw the new toys. ● a cause of great happiness niềm vui Their son is a great joy to them.Xem thêm
joyful joyfully joyfulness joyless joylessly joyous joyously joystick(Bản dịch của joy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của joy
joy In contrast to basic emotions (anger, fear, and joy), higher-order emotions like empathy and guilt are derivations of primary emotions. Từ Cambridge English Corpus The non-jurors had just discovered the joys of disestablishment, at first through circumstance, but then through theological conviction. Từ Cambridge English Corpus The last movement is sheer ecstatic joy: the double subject treatment shows the hand of a master craftsman. Từ Cambridge English Corpus When facing the reality of one's existence, joy and meaning are alloyed with pain and suffering. Từ Cambridge English Corpus Thus, when observers are merely led to expect cooperative interactions, the joy and distress of a cooperative model elicit similar reactions from observers. Từ Cambridge English Corpus These narratives were concerned with the subjective experiences of young people - their joys, pains, disappointments and ideological dilemmas - and often resembled confessions. Từ Cambridge English Corpus The three sections describe the women's thanksgiving, an intense dance of joy and heartfelt hymn of praise. Từ Cambridge English Corpus This is an expansive work, which makes it a joy to browse through, dip into and refer back to. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2Bản dịch của joy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 高興, 歡欣,高興,喜悅, 使人高興的人(或物)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 高兴, 欢欣,高兴,喜悦, 使人高兴的人(或物)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha alegría, éxito, alegría [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha alegria, deleite, sucesso… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आनंद, ज्यामुळे आनंद होतो अशी व्यक्ती, वस्तू… Xem thêm 喜び, 喜びの種, 喜(よろこ)び… Xem thêm neşe, mutluluk, sevinç… Xem thêm joie [feminine], joie… Xem thêm alegria, joia, plaer… Xem thêm blijdschap, bron van vreugde… Xem thêm மிகுந்த மகிழ்ச்சி, மகிழ்ச்சியை ஏற்படுத்தும் ஒரு நபர் அல்லது விஷயம்… Xem thêm आनंद, खुशी, आमोद… Xem thêm આનંદ, સુખ, સુખ આપનાર એક વ્યક્તિ અથવા વસ્તુ… Xem thêm glæde… Xem thêm glädje, glädjekälla, -ämne… Xem thêm kegembiraan, menggembirakan… Xem thêm die Freude… Xem thêm glede [masculine], fryd [masculine], fornøyelse [masculine]… Xem thêm خوشی, مسرت, فرحت… Xem thêm радість, утіха, задоволення… Xem thêm గొప్ప సంతోషం, సంతోషాన్ని కలిగించే వ్యక్తి లేదా వస్తువు… Xem thêm আনন্দ, একজন ব্যক্তি বা জিনিস যা সুখের কারণ… Xem thêm radost… Xem thêm kegembiraan, kebahagiaan… Xem thêm ความสุขสันต์, ความปีติยินดี, สิ่งที่ทำให้รู้สึกเป็นสุข… Xem thêm radość, przyjemność, rezultat… Xem thêm 즐거움, 기쁨… Xem thêm gioia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của joy là gì? Xem định nghĩa của joy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
jovial joviality jovially jowl joy joyful joyfully joyfulness joyless {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của joy trong tiếng Việt
- jump for joy
- be the pride and joy of
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add joy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm joy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Joy Bằng Tiếng Anh
-
Joy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Joy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Joy | Vietnamese Translation
-
Joy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
JOY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"joy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Joy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Joy Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Joy Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
'joy|joys' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
JOYFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'burst With Joy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'joy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lời Chúc Hạnh Phúc Bằng Tiếng Anh - .vn