Ý Nghĩa Của Joy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
joy
Các từ thường được sử dụng cùng với joy.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
feeling of joyThere was almost a unanimous feeling of joy. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. great joyThings of beauty always bring great joy. 34. Từ Cambridge English Corpus greatest joyTo him work is the greatest joy of life. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với joyTừ khóa » Joy Bằng Tiếng Anh
-
Joy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Joy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Joy | Vietnamese Translation
-
Joy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
JOY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"joy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Joy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Joy Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Joy Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
'joy|joys' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
JOYFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'burst With Joy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'joy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lời Chúc Hạnh Phúc Bằng Tiếng Anh - .vn