Jubilee - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jubilee" thành Tiếng Việt
lễ kỉ niệm, sự đại xá; năm đại xá; lễ đại xá là các bản dịch hàng đầu của "jubilee" thành Tiếng Việt.
jubilee noun ngữ phápA special anniversary, especially a 50th anniversary [..]
+ Thêm bản dịch Thêm jubileeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lễ kỉ niệm
Glosbe-Trav-CDMultilang -
sự đại xá; năm đại xá; lễ đại xá
Common U++ UNL Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jubilee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jubilee noun ngữ pháp(in the Old Testament) a year of rest, observed by the Israelites every 50 years [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Jubilee" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jubilee trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "jubilee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Jubilee Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Jubilee Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Jubilee Là Gì, Nghĩa Của Từ Jubilee | Từ điển Anh - Việt
-
Jubilee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jubilee
-
JUBILEE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Jubilee Là Gì - Nghĩa Của Từ Jubilee - Xây Nhà
-
'jubilee' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'jubilee' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
JUBILEE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Jubilee - Jubilee Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Lễ Hội Jubilee Hay Là Cuộc đấu Ngựa Rodeo | Candy Can Cook
-
Jubilee Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Jubilee