Jubilee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ jubilee tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm jubilee tiếng Anh jubilee (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ jubilee

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

jubilee tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ jubilee trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ jubilee tiếng Anh nghĩa là gì.

jubilee /'dʤu:bili:/* danh từ- lễ kỷ niệm 50 năm=silver jubilee+ lễ kỷ niệm 25 năm!Diamond Jubilee- lễ mừng 60 năm trị vì của hoàng hậu Vích-to-ri-a (1867)- dịp vui mùa mở hội- niềm hân hoan, niềm vui tưng bừng- (sử học) ngày lễ toàn xá (50 năm một lần của Do thái)- (tôn giáo) ngày lễ đại xá (đạo Cơ đốc)

Thuật ngữ liên quan tới jubilee

  • trichromic tiếng Anh là gì?
  • tropical tiếng Anh là gì?
  • phenocrystic tiếng Anh là gì?
  • cultivate tiếng Anh là gì?
  • bridling tiếng Anh là gì?
  • micaceous tiếng Anh là gì?
  • reeve tiếng Anh là gì?
  • deprivable tiếng Anh là gì?
  • embryotrophy tiếng Anh là gì?
  • envoy tiếng Anh là gì?
  • intersterility tiếng Anh là gì?
  • inhibitors tiếng Anh là gì?
  • rhetoric tiếng Anh là gì?
  • intransigeant tiếng Anh là gì?
  • disenthrall tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của jubilee trong tiếng Anh

jubilee có nghĩa là: jubilee /'dʤu:bili:/* danh từ- lễ kỷ niệm 50 năm=silver jubilee+ lễ kỷ niệm 25 năm!Diamond Jubilee- lễ mừng 60 năm trị vì của hoàng hậu Vích-to-ri-a (1867)- dịp vui mùa mở hội- niềm hân hoan, niềm vui tưng bừng- (sử học) ngày lễ toàn xá (50 năm một lần của Do thái)- (tôn giáo) ngày lễ đại xá (đạo Cơ đốc)

Đây là cách dùng jubilee tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ jubilee tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

jubilee /'dʤu:bili:/* danh từ- lễ kỷ niệm 50 năm=silver jubilee+ lễ kỷ niệm 25 năm!Diamond Jubilee- lễ mừng 60 năm trị vì của hoàng hậu Vích-to-ri-a (1867)- dịp vui mùa mở hội- niềm hân hoan tiếng Anh là gì? niềm vui tưng bừng- (sử học) ngày lễ toàn xá (50 năm một lần của Do thái)- (tôn giáo) ngày lễ đại xá (đạo Cơ đốc)

Từ khóa » Jubilee Là Gì