Juice - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒuːs/
Từ khóa » đọc Orange Juice
-
ORANGE JUICE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ORANGE JUICE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cách Phát âm Orange Juice - Forvo
-
JUICE- NƯỚC TRÁI CÂY| BÀI PHÁT ÂM TRONG KHOÁ DẠY CON ...
-
Bạn Phát âm Từ FRUIT JUICE đã đúng Chưa? - Facebook
-
Top 13 Cách Phát âm Chữ Juice
-
Nước Cam đọc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Orange Juice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tập Tin:Oranges And Orange g – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tập Tin:Orange Juice g – Wikipedia Tiếng Việt
-
A GLASS OF ORANGE JUICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Top 18 Juice Cách đọc Mới Nhất 2022 - SoTayThongThai.Vn