Orange Juice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
orange juice
bottled or freshly squeezed juice of oranges



Từ liên quan- orange
- orangery
- orangeade
- orangeman
- orange bat
- orange red
- orange-ade
- orange-red
- orangeness
- orangewood
- orange lily
- orange peel
- orange rind
- orange soda
- orange tree
- orange zest
- orange-hued
- orange-peel
- orange daisy
- orange grass
- orange group
- orange grove
- orange juice
- orange order
- orange pekoe
- orange river
- orange toast
- orange-brown
- orange-sized
- orange balsam
- orange yellow
- orange-squash
- orange liqueur
- orange tortrix
- orange-blossom
- orange-colored
- orange fleabane
- orange hawkweed
- orange milkweed
- orange milkwort
- orange-coloured
- orange-flowered
- orange marmalade
- orange free state
- orange serum agar
- orange sneezeweed
- orange peel fungus
- orange horseshoe bat
- orange-blossom orchid
- orange mushroom pimple
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » đọc Orange Juice
-
ORANGE JUICE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ORANGE JUICE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cách Phát âm Orange Juice - Forvo
-
JUICE- NƯỚC TRÁI CÂY| BÀI PHÁT ÂM TRONG KHOÁ DẠY CON ...
-
Bạn Phát âm Từ FRUIT JUICE đã đúng Chưa? - Facebook
-
Top 13 Cách Phát âm Chữ Juice
-
Nước Cam đọc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Tập Tin:Oranges And Orange g – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tập Tin:Orange Juice g – Wikipedia Tiếng Việt
-
A GLASS OF ORANGE JUICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Juice - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 18 Juice Cách đọc Mới Nhất 2022 - SoTayThongThai.Vn