Kai Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Nhật-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Phép dịch "kai" thành Tiếng Việt

chèo, vỏ, mái chèo là các bản dịch hàng đầu của "kai" thành Tiếng Việt.

kai ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • chèo

    noun World-Loanword-Database-WOLD
  • vỏ

    noun World-Loanword-Database-WOLD
  • mái chèo

    World-Loanword-Database-WOLD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kai" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ばれんつかい, Barentsu-kai Biển Barents
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "kai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Kai Trong Tiếng Nhật