Kandierest Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. kandierest
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

kandierest tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ kandierest trong tiếng Đức và cách phát âm kandierest tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ kandierest tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm kandierest tiếng Đức kandierest (phát âm có thể chưa chuẩn)
kandieren
  • {to candy} làm thành đường phèn, tẩm đường, ướp đường, ngâm đường, kết thành đường
  • {to crystallize} kết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính

Từ vựng tiếng Đức khác

  • antwortenderem tiếng Đức là gì?
  • seitenstrasse tiếng Đức là gì?
  • einstiege tiếng Đức là gì?
  • pickeligere tiếng Đức là gì?
  • amortisier tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ kandierest tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • abwarts tiếng Đức là gì?
  • zentrischeren tiếng Đức là gì?
  • zogt herab tiếng Đức là gì?
  • muellers tiếng Đức là gì?
  • unebenes tiếng Đức là gì?
  • bekummerte tiếng Đức là gì?
  • buchdruckereien tiếng Đức là gì?
  • ruhr um tiếng Đức là gì?
  • veterinärs tiếng Đức là gì?
  • verpfuschten tiếng Đức là gì?
  • aufgeschossenere tiếng Đức là gì?
  • entheiligtest tiếng Đức là gì?
  • todesstoss tiếng Đức là gì?
  • kopfbälle tiếng Đức là gì?
  • wertloseres tiếng Đức là gì?
  • pessimistischeren tiếng Đức là gì?
  • spritze an tiếng Đức là gì?
  • anhängen tiếng Đức là gì?
  • ansassiges tiếng Đức là gì?
  • nukleares tiếng Đức là gì?
  • konzentriertes tiếng Đức là gì?
  • einschlagige tiếng Đức là gì?
  • stummfilme tiếng Đức là gì?
  • fuenfcentstuecke tiếng Đức là gì?
  • hingenommmen tiếng Đức là gì?
  • entgegengenommmen tiếng Đức là gì?
  • rechtskräftigere tiếng Đức là gì?
  • rattern tiếng Đức là gì?
  • atomarem tiếng Đức là gì?
  • posttraumatischeren tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đường Phèn Tiếng đức