Kangaroo | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
kangaroo
noun /kӕŋɡəˈruː/ plural kangaroos Add to word list Add to word list ● a type of large Australian animal with very long hind legs and great power of leaping, the female of which carries her young in a pouch on the front of her body. chuột túi(Bản dịch của kangaroo từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của kangaroo
kangaroo Anomalies like the platypus and the kangaroo challenged natural science's ability to (as it were) carve nature at the joints. Từ Cambridge English Corpus There certainly are indications that kangaroo courts against accused ' traitors ' continued. Từ Cambridge English Corpus All seeds placed at trees had the flesh removed, so that seed removal could be attributed to rats rather than the frugivorous musky rat kangaroo. Từ Cambridge English Corpus Vectors for kangaroo trypanosomes are likely to be tabanid flies, although this has yet to be definitively established. Từ Cambridge English Corpus Similarly, we can perceive an object (such as a kangaroo) or we can perceive a state of affairs (that the kangaroo has the property of being grey). Từ Cambridge English Corpus Grey kangaroos represent an ideal host species-pair in which to investigate whether speciation in the host always results in the formation of species-pairs of parasites. Từ Cambridge English Corpus The exact timing of reactivation during oogenesis in kangaroos is still not known. Từ Cambridge English Corpus We can describe the latter by saying that we perceive the kangaroo as grey. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của kangaroo
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 袋鼠… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 袋鼠… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha canguro, canguro [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha canguru, canguru [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लांब कडक शेपटी, लहान पुढचे पाय आणि लांब शक्तिशाली मागचे पाय असलेले एक मोठे ऑस्ट्रेलियन सस्तन प्राणी ज्यावर तो उडी मारून चालतो, कांगारू… Xem thêm カンガルー… Xem thêm kanguru… Xem thêm kangourou [masculine], kangourou… Xem thêm cangur… Xem thêm kangoeroe… Xem thêm நீண்ட கடினமான வால், குறுகிய முன் கால்கள் மற்றும் நீண்ட சக்திவாய்ந்த பின்புற கால்கள் மூலம் குதித்து நகரும் ஒரு பெரிய ஆஸ்திரேலிய பாலூட்டி… Xem thêm कंगारू… Xem thêm કાંગારું… Xem thêm kænguru… Xem thêm känguru… Xem thêm kanggaru… Xem thêm das Känguru… Xem thêm kenguru [masculine], kenguru… Xem thêm کنگارو (ایک آسٹریلیائی جانور)… Xem thêm кенгуру… Xem thêm కాంగరూ/ ఒక పెద్ద ఆస్ట్రేలియన్ క్షీరదం పొడవాటి గట్టి తోక, పొట్టి ముందు కాళ్ళు, పొడవాటి శక్తివంతమైన వెనుక కాళ్ళతో దూకడం ద్వారా కదులుతుంది… Xem thêm ক্যাঙ্গারু… Xem thêm klokan… Xem thêm kanguru… Xem thêm จิงโจ้… Xem thêm kangur… Xem thêm 캥거루… Xem thêm canguro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của kangaroo là gì? Xem định nghĩa của kangaroo trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
juxtaposition K kaleidoscope kaleidoscopic kangaroo kaolin kapok karaoke karate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add kangaroo to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm kangaroo vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Con Chuột Túi Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Chuột Túi Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHUỘT TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Chuột Túi đọc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Kangaroo : Loài Chuột Túi (khen-gơ-rú) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Bé Tập Nói Tiếng Anh | Con Chuột Túi | Baby Practice Speaking English
-
Chuột Túi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Con Chuột Túi đọc Tiếng Anh Là Gì - Quà Tặng Tiny
-
KANGAROO | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Con Chuột Túi Tiếng Anh Là Gì
-
Con Chuột Tiếng Anh Là Gì?
-
Tại Sao Con Chuột Túi Trong Tiếng Anh Là Kangaroo - Hoc24
-
Top 17 Chuột Túi Bằng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Giarefx