KẺ BÁM ĐUÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
KẺ BÁM ĐUÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từkẻ bám đuôi
Ví dụ về việc sử dụng Kẻ bám đuôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmảng bámbám víu bám phim bụi bámSử dụng với trạng từbám sát bám chặt vẫn bámSử dụng với động từcố gắng bám
Kẻ bám đuôi hóa chất đó có thể phát hiện bất cứ dấu vết nào để lại trên mặt đất.
Và khi nhân vật chính của" William Wilson" dằn mặt kẻ mà anh ta cho là đã bám đuôi mình, có lẽ chỉ đang đối mặt với hình ảnh của chính mình trong gương.Từng chữ dịch
kẻdanh từmanguyspeoplekẻđại từonekẻngười xác địnhthosebámcling tostick toattach tobámđộng từholdbámdanh từgripđuôidanh từtailendtailsđuôitính từcaudalsternTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bám đuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Bám đuôi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Bám đuôi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KẺ BÁM ĐUÔI In English Translation - Tr-ex
-
"bám đuôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Stalker Là Gì? Vài điều Cần Biết Thuật Ngữ Stalker - Kẻ Rình Rập đáng Sợ
-
Stalker Là Gì ? Nghĩa Của Từ Stalking Trong Tiếng Việt ... - Tiên Kiếm
-
Từ điển Việt Anh "bám đuôi" - Là Gì?
-
Kẻ Bám đuôi Dịch
-
M-A Confession - #7746 Trước Giờ Vẫn Cứ Thắc Mắc Tên Tiếng...
-
TAG ALONG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Stalker Là Gì Và Cấu Trúc Từ Stalker Trong Câu Tiếng Anh
-
Stalker Là Gì? Stalker Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Wiki Hỏi Đáp
-
Khi Người Nổi Tiếng Bị Bám đuôi - Đời Sống - Zing
-
'nói Không đầu Không đuôi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt