Kẻ Cả - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kẻ cả" thành Tiếng Anh
didactically, elder, self-styled superior là các bản dịch hàng đầu của "kẻ cả" thành Tiếng Anh.
kẻ cả + Thêm bản dịch Thêm kẻ cảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
didactically
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
elder
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
self-styled superior
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
senior
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kẻ cả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kẻ cả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Cả La Gi
-
"kẻ Cả" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kẻ Cả Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
Nghĩa Của Từ Kẻ Cả - Từ điển Việt
-
Kẻ Cả - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kẻ Cả Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kẻ Cả Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Từ Kẻ Cả Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kẻ Cả' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
'giọng Kẻ Cả' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'kẻ Cả' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Kẻ Cả Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Kẻ Cả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Kẻ Cả đàn Anh Là Gì
-
Vạch Xương Cá Là Gì? Mức Phạt Khi Vi Phạm Vạch Xương Cá
-
Chủ Nghĩa Cá Nhân Là "kẻ địch Trong Lòng", Muốn Chống Phải Bắt đầu ...