Kẻ Cả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kẻ cả
avuncular; upstage; uppish; bossy; patronizing
nói giọng kẻ cả to speak to somebody in an avuncular tone; to talk down to somebody
thái độ kẻ cả patronizing attitude
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kẻ cả
Self-styled superior
Nói giọng kẻ cả: To speak in the stone of a self-styled superior, to speak in a superior tone
Elder, senior.
"Bác là kẻ cả trong làng". (Trạng Quỳnh): You are of the village 's elders'number



Từ liên quan- kẻ
- kẻ ô
- kẻ cả
- kẻ hở
- kẻ sĩ
- kẻ bịp
- kẻ chợ
- kẻ cắp
- kẻ giờ
- kẻ hèn
- kẻ khó
- kẻ khờ
- kẻ lại
- kẻ mạo
- kẻ ngu
- kẻ nào
- kẻ nứt
- kẻ quê
- kẻ sọc
- kẻ thù
- kẻ xấu
- kẻ cướp
- kẻ dưới
- kẻ ghét
- kẻ gian
- kẻ giầu
- kẻ khác
- kẻ phất
- kẻ trộm
- kẻ vạch
- kẻ đuổi
- kẻ địch
- kẻ bợ đỡ
- kẻ ca rô
- kẻ nghèo
- kẻ thắng
- kẻ xuống
- kẻ xỏ lá
- kẻ ác tà
- kẻ a tòng
- kẻ bỏ đạo
- kẻ càn rỡ
- kẻ có tội
- kẻ côn đồ
- kẻ cơ hội
- kẻ dã man
- kẻ giả vờ
- kẻ giả đò
- kẻ gây ra
- kẻ gây sự
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kẻ Cả La Gi
-
"kẻ Cả" Là Gì? Nghĩa Của Từ Kẻ Cả Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
Nghĩa Của Từ Kẻ Cả - Từ điển Việt
-
Kẻ Cả - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kẻ Cả Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kẻ Cả Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Từ Kẻ Cả Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kẻ Cả' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
'giọng Kẻ Cả' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'kẻ Cả' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Kẻ Cả Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Kẻ Cả đàn Anh Là Gì
-
Kẻ Cả - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Vạch Xương Cá Là Gì? Mức Phạt Khi Vi Phạm Vạch Xương Cá
-
Chủ Nghĩa Cá Nhân Là "kẻ địch Trong Lòng", Muốn Chống Phải Bắt đầu ...