KẺ HỢM HĨNH In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " KẺ HỢM HĨNH " in English? kẻ
manonepeoplethoseguyhợm hĩnh
snobbysnobberysnobbishsnob
{-}
Style/topic:
That fact does not make him a swindler.Khi thảo luận về những kẻ hợm hĩnh, mọi người chơi nhìn thấy anh ta chơi hoặc giành chiến thắng trên sân, đều nói với Polly.
When discussing ruckmen, every player who saw him play or took the field against him, deferred to Polly.Justin chơi trò đồng tính của Chris bằng cách tuyên bố rằng Chris sẽ không báo cáo cho cảnh sát vì sợ mọi người biết rằng anh ta gần nhưđã bị giết bởi" một vài kẻ hợm hĩnh".
Justin plays into Chris's homophobia by claiming that Chris will not report them to the police for fear that people would know hewas almost killed by"a couple of sissy fags".Vì vậy, khi khôngthể viết một dự án tốt hơn bất kỳ ai khác, kẻ hợm hĩnh có thể chọn một chiến thuật để làm mất uy tín của một người theo trình độ trí tuệ của anh ta, và cho dù những kết luận này có đúng như thế nào.
So when it'simpossible to write a project better than anyone else, the snob is likely to choose a tactic to discredit a person according to his intellectual level, and no matter how true these conclusions are.Tôi đã gặp những kẻ hết sức hợm hĩnh từ những giai cấp gọi là thấp kém.
I have met frightful snobs from the so-called lower classes.Display more examples
Results: 35, Time: 0.0155 ![]()
kẻ trộm làkẻ xả súng

Vietnamese-English
kẻ hợm hĩnh Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Kẻ hợm hĩnh in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
kẻnounmanguyspeoplekẻpronounonekẻdeterminerthoseTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Kẻ Hợm Hĩnh Tiếng Anh Là Gì
-
Hợm Hĩnh Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Người Hợm Hĩnh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
HỢM HĨNH In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hợm Hĩnh Bằng Tiếng Anh
-
Hóm Hỉnh: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Hợm Hĩnh - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
Làm Thế Nào để đối Phó Với Kẻ Hợm Hĩnh Rượu Vang.
-
Một Kẻ Hợm Hĩnh - Truyện Cổ Tích
-
Một Kẻ Hợm Hĩnh | Truyện Ngụ Ngôn Chọn Lọc Hay Nhất
-
Jackanapes - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bài Học Lãnh đạo Từ Con Gà Trống Hợm Hĩnh: Không Có Năng Lực Thì ...
-
Jackanapeses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster - #tuvungtheochude BẤT NGỜ VỀ ...