KEEP ME SAFE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

KEEP ME SAFE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [kiːp miː seif]keep me safe [kiːp miː seif] giúp tôi an toàngiữ an toàn cho tôibảo vệ tôiprotect medefend memy protectionmy protectormy guardpreserve me

Ví dụ về việc sử dụng Keep me safe trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And keep me safe.cho con bình an.He promised to keep me safe.Anh ta đã hứa sẽ bảo vệ em.Now, keep me safe.Bây giờ, hãy bảo vệ em.And who is going to keep me safe?Và ai sẽ giữ an toàn cho em đây?They keep me safe on the hill.Ngài dẫn tôi an toàn trên các ngọn núi.And you will keep me safe.Anh sẽ bảo vệ em.To keep me safe, to keep me warm.Để giữ mình bình yên, để giữ mình ấm áp.He will keep me safe.Anh ấy sẽ bảo vệ tôi.I have made rules for myself to keep me safe.Tôi cũng tự đặt ra những luật lệ để giữ an toàn cho mình.If anyone can keep me safe, it's you.Nếu có ai có thể bảo vệ tôi, thì đó là cô.Just let me know that you will keep me safe.Hãy cho em biết rằng anh sẽ giữ cho em cảm giác an toàn.You keep me safe, I will keep you wild.Bạn giữ tôi an toàn, tôi sẽ giữ cho bạn hoang dã..James will keep me safe.James sẽ bảo vệ ta an toàn.It will keep me safe and help every step of the way.Anh ấy giữ chúng tôi an toàn và giúp chúng tôi trên mọi bước đường.Nathan can keep me safe.Nathan có thể giúp cháu an toàn.No, our agreement was that if I helped you, you would keep me safe.Không, thỏa thuận của chúng ta là nếu tôi giúp anh, anh sẽ giữ an toàn cho tôi.During danger he will keep me safe in his shelter.Trong cơn nguy biến Ngài sẽ cho tôi chỗ trú ẩn an toàn.They're just trying to keep me safe..Họ chỉ cố giữ cho chị an toàn thôi..Lord, only you keep me safe.Chỉ một mình Ngài khiến cho tôi ở an toàn.Do I hope that God will keep me safe?Tôi có hy vọng rằng Ðức Chúa Trời sẽ giữ tôi bình yên?Let it guard me, and keep me safe to the end.Xin chân lý bảo vệ con, và giữ con an toàn cho đến cùng.Dad just wanted to keep me safe.Người cha chỉ muốn giữ con an toàn.Always be there to keep me safe.Luôn ở cạnh để giữ an toàn cho con.Dear God, Please keep me safe.Chúa kính yêu, làm ơn giữ anh ấy an toàn.She just wanted to keep me safe.Cô ấy chỉ muốn giữ an toàn cho tôi thôi.Cover me and keep me safe.Hãy trông nom tôi và giữ tôi an toàn.Watch over me and keep me safe.Hãy trông nom tôi và giữ tôi an toàn.Just be a good guardian and keep me safe while I do it..Cứ bảo vệ cậu ta cho tốt đi, giữ cho an toàn cho đến khi tôi thực sự ra tay.See the way he keeps me safe.Bạn thấy cách anh ấy giữ tôi an toàn.Keep watching over me and keeping me safe.Hãy trông nom tôi và giữ tôi an toàn.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 8355, Thời gian: 0.0443

Keep me safe trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người đan mạch - beskytte mig
  • Thụy điển - hålla mig säker
  • Hà lan - me veilig houden
  • Người ăn chay trường - ме пази
  • Đánh bóng - mnie chronić
  • Tiếng phần lan - pitää minut turvassa
  • Tiếng croatia - me zaštititi
  • Séc - mě ochrání
  • Người tây ban nha - mantenerme a salvo
  • Tiếng do thái - לשמור לי בטוח
  • Người hy lạp - με κρατήσει ασφαλή
  • Tiếng rumani - ţine-mă în siguranţă
  • Bồ đào nha - mantenha-me seguro

Từng chữ dịch

keepđộng từgiữlưukeeptiếp tụckeeptrạng từhãycứmeđại từtôitamedanh từemsafean toànsafedanh từsafekét

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt keep me safe English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Keep Me Wild Nghĩa Là Gì