→ Kênh Tần Số, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kênh tần số" thành Tiếng Anh
frequency channel là bản dịch của "kênh tần số" thành Tiếng Anh.
kênh tần số + Thêm bản dịch Thêm kênh tần sốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
frequency channel
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kênh tần số " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kênh tần số" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kênh Tần Số Tiếng Anh Là Gì
-
KÊNH TẦN SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kênh Tần Số In English - Glosbe Dictionary
-
"bộ Dồn Kênh Bằng Chia Tần Số" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Điều Chế Tần Số – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ghép Kênh Phân Chia Tần Số – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "tần Số Chính Danh định Của đường Kênh" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "tần Số âm Thanh" - Là Gì?
-
Kênh Tần Số Vô Tuyến điện - Hệ Thống Pháp Luật
-
FCCH định Nghĩa: Tần Số Chỉnh Kênh - Frequency Correction Channel
-
Channel Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Channel - Từ điển Anh - Việt
-
[PDF] Khoa điện Tử Viễn Thông - Nguyễn Văn đức, Vũ Văn Yêm - ResearchGate
-
Thông Tư 37/2017/TT-BTTTT Quy Hoạch Sử Dụng Kênh Tần Số Phát ...
-
Thông Tư 37/2020/TT-BTTTT Quy Hoạch Kênh Tần Số Cho Truyền Hình ...