Kéo Co - Từ điển Tiếng Nhật - Glosbe
Phép dịch "Kéo co" thành Tiếng Nhật
綱引き
綱引き, 綱引き là các bản dịch hàng đầu của "Kéo co" thành Tiếng Nhật.
Kéo co + Thêm bản dịch Thêm Kéo coTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
綱引き
noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kéo co " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kéo co + Thêm bản dịch Thêm kéo coTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
綱引き
nounTrải nghiệm kéo co với hổ tại Thảo Cầm Viên dịp Tết Nguyên đán 2024
2024 年の旧正月に動物園でトラとの綱引きを体験
Ogawa Meruko
Hình ảnh có "Kéo co"
Từ khóa » Kéo Ra Trong Tiếng Nhật
-
Kéo Ra Tiếng Nhật Là Gì?
-
Kéo Ra Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Kéo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Ngữ Pháp Tiếng Nhật N2: Mẫu Câu Thể Hiện Quan Hệ Kéo Theo, Phụ ...
-
Cái Kéo, Xanh Ngắt, Làm Bẩn Tiếng Nhật Là Gì ?
-
ý Nghĩa, Kéo Dài, Quan Khách Tiếng Nhật Là Gì ?
-
CÁC TRỢ TỪ TRONG TIẾNG NHẬT & "TẤT TẦN TẬT" 1001 CÁCH ...
-
Cách Dùng Trợ Từ Trong Tiếng Nhật Sao Cho Chuẩn?
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Danh Sách Từ Vựng & Câu đố | NHK ...
-
NHỔ RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trường âm (tiếng Nhật) - Wikipedia
-
Những động Từ Ghép Trong Tiếng Nhật
-
Các Mẫu Hội Thoại Giao Tiếp Tiếng Nhật Cơ Bản
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Nhật N3 Chỉ Lý Do, Nguyên Nhân