Kéo Dài Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kéo dài ra" thành Tiếng Anh
elongate, lengthen, stretch là các bản dịch hàng đầu của "kéo dài ra" thành Tiếng Anh.
kéo dài ra + Thêm bản dịch Thêm kéo dài raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
elongate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lengthen
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stretch
verbVà bây giờ, đầu bạn sẽ bị xết và kéo dài ra,
Now of course, your head would be squeezed and stretched unhelpfully,
World Loanword Database (WOLD)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- elongated
- outstretch
- outstretched
- to lengthen
- to stretch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kéo dài ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kéo dài ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kéo Dài Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Kéo Dài - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
KÉO DÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KÉO DÀI RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kéo Dài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kéo Dài - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
KÉO DÀI TỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Kéo Dài Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Virus Corona: Dịch Còn Kéo Dài, Mỹ - Trung Chia Rẽ, Thế Giới Mất Niềm ...
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Cách Ly Xã Hội - Family Medical Practice
-
Bệnh Tự Miễn: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và điều Trị
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ho Kéo Dài Cảnh Báo Dấu Hiệu Của Bệnh Gì? | Medlatec