Kéo Dài - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
extend, last, drag là các bản dịch hàng đầu của "kéo dài" thành Tiếng Anh.
kéo dài + Thêm bản dịch Thêm kéo dàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
extend
verbTôi sẽ cho các bạn xem một phần của quá trình kéo dài đó.
I'm going to show you a little bit of that long, extended process.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
last
verbTổng thống Jefferson không muốn cấm vận thương mại kéo dài.
President Jefferson did not want the trade ban to last long.
GlosbeMT_RnD -
drag
verbCastle, anh ta có thể kéo dài việc này ra cả năm.
Castle, he could drag this on for years.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hold
- linger
- prolong
- run
- stretch
- abide
- continuos
- drag on
- draw
- endure
- fabian
- lasts
- lead
- lengthen
- lingering
- long
- long-drawn
- perpetuate
- prolongate
- prolonged
- protract
- protracted
- sustain
- to extend
- to last
- to lengthen
- continue
- extent
- let down
- reach
- spin out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kéo dài " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kéo dài + Thêm bản dịch Thêm Kéo dàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Last up to
Nhuir Nay Hờ
Bản dịch "kéo dài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kéo Dài Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
KÉO DÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KÉO DÀI RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kéo Dài Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Kéo Dài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kéo Dài - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
KÉO DÀI TỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Kéo Dài Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Virus Corona: Dịch Còn Kéo Dài, Mỹ - Trung Chia Rẽ, Thế Giới Mất Niềm ...
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Cách Ly Xã Hội - Family Medical Practice
-
Bệnh Tự Miễn: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và điều Trị
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ho Kéo Dài Cảnh Báo Dấu Hiệu Của Bệnh Gì? | Medlatec