Keo Kiệt - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɛw˧˧ kiə̰ʔt˨˩ | kɛw˧˥ kiə̰k˨˨ | kɛw˧˧ kiək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɛw˧˥ kiət˨˨ | kɛw˧˥ kiə̰t˨˨ | kɛw˧˥˧ kiə̰t˨˨ | |
Tính từ
[sửa]keo kiệt
- Hà tiện tới mức bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của. Đối với vợ con mà cũng keo kiệt. Đồng nghĩa: bủn xỉn, keo, hà tiện
Dịch
[sửa] keo kiệt
|
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “keo kiệt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ có bản dịch tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có hộp bản dịch
- Mục từ có bản dịch tiếng Afrikaans
- Mục từ có bản dịch tiếng Ả Rập
- Mục từ có bản dịch tiếng Anh
- Mục từ có bản dịch tiếng Armenia
- Mục từ có bản dịch tiếng Azerbaijan
- Mục từ có bản dịch tiếng Ba Tư
- Mục từ có bản dịch tiếng Belarus
- Mục từ có bản dịch tiếng Catalan
- Mục từ có bản dịch tiếng Cebu
- Mục từ có bản dịch tiếng Hà Lan
- Mục từ có bản dịch tiếng Hindi
- Mục từ có bản dịch tiếng Hungary
- Mục từ có bản dịch tiếng Iceland
- Mục từ có bản dịch tiếng Indonesia
- Mục từ có bản dịch tiếng Litva
- Mục từ có bản dịch tiếng Nhật
- Mục từ có bản dịch tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có bản dịch tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có bản dịch tiếng Quảng Đông
- Mục từ có bản dịch tiếng Quan Thoại
Từ khóa » Kẹt Xỉ Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Stingy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
KẸT XỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KEO KIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Keo Kiệt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Keo Kiệt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kẹt Xỉ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Alternative Ways To Say Somebody Is NOT GENEROUS-IEL
-
Ki Bo Tiếng Anh Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Người đàn ông Ki Bo
-
Bủn Xỉn - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Kẹt Xỉ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
せこい [sekoi] Bủn Xỉn - Keo Kiệt | Tiếng Nhật
-
9 Nhân Vật Bần Tiện Giàu Nhất Mọi Thời đại - Zing News
-
Sinh Viên Ngắc Ngoải Vì 'cửa ải' Tiếng Anh - Phụ Nữ Online