→ Kết Chặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kết chặt" thành Tiếng Anh
coarctate, enlink, knit là các bản dịch hàng đầu của "kết chặt" thành Tiếng Anh.
kết chặt + Thêm bản dịch Thêm kết chặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coarctate
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
enlink
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
knit
verb nounkhi một nhóm nhỏ những con người trong một đội gắn kết chặt chẽ.
when a small group of people form a tightly knit team.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
knot
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kết chặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kết chặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gắn Kết Chặt Chẽ Tiếng Anh
-
GẮN BÓ CHẶT CHẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chặt Chẽ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'chặt Chẽ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
KẾT CHẶT CHẼ , GIỐNG NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẶT CHẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Coherence | Vietnamese Translation
-
Hỏi - đáp Về MỘT SỐ NỘI DUNG ĐỔI MỚI CĂN BẢN, TOÀN DIỆN ...
-
Gắn Kết Chặt Chẽ Và Xử Lý Hài Hòa, Hợp Lý Mối Quan Hệ Giữa Thực ...
-
Nâng Cao Hiệu Quả Công Tác Dân Vận Của Cơ Quan Hành Chính Nhà ...
-
Từ điển Tiếng Việt "chặt Chẽ" - Là Gì?
-
Thực Hiện Tốt 3 Khâu đột Phá Chiến Lược Mà Đại Hội Đảng Toàn Quốc ...
-
Cuộc Thi Tiếng Anh Trực Tuyến “English Amazing Race” | Chủ đề Tuần 3
-
Kiểm Soát Chặt Chẽ Việc Ban Hành Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật Quy ...
-
Nghị Quyết 19-NQ/TW 2022 Về Nông Nghiệp, Nông Dân, Nông Thôn ...