Kết Liễu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
end, finishing, terminate là các bản dịch hàng đầu của "kết liễu" thành Tiếng Anh.
kết liễu + Thêm bản dịch Thêm kết liễuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
end
verbtransitive: finish, terminate (something)
Phải, sao ông không cho tôi xem cuốn sách, và chúng ta có thể kết liễu nó.
Yeah, so why don't you show me the book, and we'll finally end this.
en.wiktionary2016 -
finishing
noun verbHoặc là đối mặt với chúng, hoặc là chúng sẽ kết liễu chúng ta.
Either we finish them or they'll finish us!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
terminate
verb6 muốn đại tướng tách khỏi bảo vệ và bị kết liễu.
Six want the general separated from his security detail and terminated.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- put an end to
- finish off
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kết liễu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kết liễu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kết Liễu Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "kết Liễu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Kết Liễu - Từ điển Việt
-
Kết Liễu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kết Liễu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Kết Liễu Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kết Liễu
-
Từ Điển - Từ Kết Liễu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'liễu Kết' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Kết Liễu Bằng Tiếng Anh
-
TỰ KẾT LIỄU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kết Liễu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Luật An Ninh Mới Của Trung Quốc 'có Thể Kết Liễu Hong Kong' - BBC