KẾT NỐI CON NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

KẾT NỐI CON NGƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Skết nối con ngườihuman connectionkết nối con ngườikết nối nhânmối quan hệ của con ngườimối liên kết giữa con ngườiconnect peoplekết nối mọi ngườiliên kết mọi ngườiconnecting peoplekết nối mọi ngườiliên kết mọi ngườiconnect humanconnects peoplekết nối mọi ngườiliên kết mọi ngườihuman connectionskết nối con ngườikết nối nhânmối quan hệ của con ngườimối liên kết giữa con ngườipeople-to-people connectivitylinks peopleliên kết mọi người

Ví dụ về việc sử dụng Kết nối con người trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Kết nối con người thông qua âm nhạc.Connecting with people through music.Âm nhạc kết nối con người ở mọi nơi.Music connects all human hearts everywhere.Kết nối con người, cộng đồng và ý tưởng.We connect people, capital and ideas.Công nghệ kết nối con người khắp toàn cầu.Technology has connected people from all over the world.Kinh tế học có thể giúp kết nối con người,” ông nói.Economics can help connect human beings,” he says.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđầu nốikhớp nốikhả năng kết nốithiết bị kết nốitốc độ kết nốithế giới kết nốicơ hội kết nốigiúp kết nốimối nốimáy tính kết nốiHơnSử dụng với trạng từkết nối vững chắc Sử dụng với động từkết nối thông qua kết nối qua bị ngắt kết nốicố gắng kết nốihỗ trợ kết nốicố kết nốikết nối mạng lưới cảm thấy kết nốikết nối máy in tiếp tục kết nốiHơnSự kết nối con người và Chúa đó là NIỀM TIN.The link between man and GOD is FAITH.Cái nhìn đó là sự kết nối con người mạnh nhất mà tôi có.That look was the most human connection I have ever had.Internet kết nối con người trên khắp thế giới.The Internet links people all over the world.Dịch vụ của chúng tôi giúp kết nối con người với công nghệ.Our mission is to help connect people with technology.ON24- Tạo kết nối con người trên quy mô lớn.ON24- Making human connections at scale.Chúng được xem là những linh hồn kết nối con người với thiên nhiên.They were beings who connected their spirits with nature.Không gì kết nối con người như cộng đồng.Nothing connects with people like humanity.The Water House như một phương tiện kết nối con người và thiên nhiên.We want to create the house as a means of connecting people and nature.Nét đẹp kết nối con người xuyên suốt thời gianvà không gian.Beauty is what connects people through time and place.Chúng tôi tập trung hơn vào việc kết nối con người và thay đổi cuộc sống.They are in the business of connecting people and changing lives.ArcGIS Server kết nối con người với thông tin địa lý mà họ cần.ArcGIS Server ArcGIS Server connects people with the geographic information they need.Internet kết nối máy tính với nhau, Web kết nối con người với nhau.The Internet connects computers together, but the Web connects people together.Mặt khác, tôn giáo kết nối con người với một hiện thực lớn hơn họ có thể nhận thức được.On the other hand, religion connects people with a reality larger than themselves.Tầm nhìn của trường: Canadore là trường cao đẳng được lựa chọn để kết nối con người, giáo dục và việc làm thông qua lãnh đạo và đổi mới.College Vision: Canadore is the college of choice for connecting people, education and employment through leadership and innovation.Thiếu vắng sự kết nối con người, tôi dần mất kiên nhẫn khi kết quả không như ý.Without creating a real human connection, I became impatient as the results turned out not as expected.Trở thành chuyên gia kết nối con người với tự nhiên.Let's become professionals who connect people with nature Features.Chủ đề là“ Kết nối con người với thiên nhiên- trong thành phố và trên đất liền, từ các cực đến xích đạo”.Connecting People to Nature- in the city and on the land, from the poles to the equator”.Tập trung 2019 mục tiêu kết nối con người& công nghệ với nhau.Form in 2019 aiming to connect people& technology together.Truyền thông- kết nối con người- là chìa khóa để thành công cá nhân và nghề nghiệp."~ Paul J. Meyer.Communication- the human connection- is the key to personal and career success.”- Paul J. Meyer.Họ mong muốn có một thực tế,đáng tin cậy, kết nối con người với những sản phẩm và nhãn hiệu mà họ tiêu thụ.They desire a real, trusted, human connection to the products and the brands that they consume.Trong gần 40 năm, chúng tôi đam mê kết nối con người với dược thảo và truyển đạt kinh nghiệm sử dụng chúng được đúc kết qua hàng thế kỷ.For nearly forty years, we have been passionate about connecting people with plants and passing along the centuries-old wisdom of how to use them.Chúng tôi có địabàn hoạt động rộng khắp và kết nối con người với các phụ tùng khi họ cần chúng ở khắp nơi trên thế giới.We have the greatest reach and connect people with parts when they need them all over the world.Nếu tôi hiểu mọi thứ về kết nối con người trước khi bắt đầu, tôi sẽ không bao giờ thành lập Facebook”.If I had to know everything about connecting people before I got started, I never would have built Facebook.”.Chẳng điều gì có thể kết nối con người tốt hơn là cùng đi du lịch.There is nothing better to connect two people than traveling together.Thiết kế Biophilic kết nối con người với thiên nhiên.Biophilic design seeks to connect humans to nature.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 150, Thời gian: 0.0435

Xem thêm

kết nối của con ngườihuman connectionhuman connections

Từng chữ dịch

kếtdanh từendresultfinishconclusionkếttính từfinalnốitính từjointserialnốidanh từjunctionbridgenốiđộng từcouplingcondanh từconchildsonbabycontính từhumanngườidanh từpeoplepersonmanngườitính từhumanngườiđại từone S

Từ đồng nghĩa của Kết nối con người

kết nối mọi người kết nối có ý nghĩakết nối cô

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh kết nối con người English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Kết Nối Trong Tiếng Anh Là Gì