Kết Nối In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kết nối" into English
connect, nexus, bond are the top translations of "kết nối" into English.
kết nối + Add translation Add kết nốiVietnamese-English dictionary
-
connect
verbTo join or link. [..]
Tôi không thể kết nối vào mạng.
I can't connect to the Internet.
MicrosoftLanguagePortal -
nexus
nounconnection
en.wiktionary2016 -
bond
verbNếu hai người ghét cùng một thứ thì họ sẽ tạo ra sự kết nối.
If two people hate the same things, it creates a bond.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- concatenate
- joint
- to link
- connection
- link
- relation
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kết nối" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kết nối" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kết Nối Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KẾT NỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - KẾT NỐI
-
Kết Nối - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Kết Nối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Sử Dụng Các Kết Nối Trong Tiếng Anh - Yo Talk Station
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
KẾT NỐI CON NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KẾT NỐI VỚI TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Động Từ Nối (Linking Verbs) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
TỔNG HỢP CÁC TỪ NỐI TRONG TIẾNG ANH
-
Tổng Hợp Từ Nối Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất - Step Up English
-
Từ điển Việt Anh "đã Kết Nối" - Là Gì?
-
Từ Nối (Linking Words) Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Không Thể ...
-
Trực Tuyến Và Ngoại Tuyến – Wikipedia Tiếng Việt