Kêu Cứu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. kêu cứu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

kêu cứu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ kêu cứu trong tiếng Trung và cách phát âm kêu cứu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ kêu cứu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm kêu cứu tiếng Trung kêu cứu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm kêu cứu tiếng Trung 呼号 《因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊。》đứa bé rơi xuống nước lên tiếng kêu cứu. 落水儿童大声呼救。呼救; 喊救 《呼叫求救。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
呼号 《因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊。》đứa bé rơi xuống nước lên tiếng kêu cứu. 落水儿童大声呼救。呼救; 喊救 《呼叫求救。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ kêu cứu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chính hiệp tiếng Trung là gì?
  • âm mưu thâm độc tiếng Trung là gì?
  • điểm trang tiếng Trung là gì?
  • đâu đó tiếng Trung là gì?
  • cây đơn nem tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của kêu cứu trong tiếng Trung

呼号 《因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊。》đứa bé rơi xuống nước lên tiếng kêu cứu. 落水儿童大声呼救。呼救; 喊救 《呼叫求救。》

Đây là cách dùng kêu cứu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ kêu cứu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 呼号 《因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊。》đứa bé rơi xuống nước lên tiếng kêu cứu. 落水儿童大声呼救。呼救; 喊救 《呼叫求救。》

Từ điển Việt Trung

  • giấy ảnh tiếng Trung là gì?
  • bản dập tiếng Trung là gì?
  • thiu thối tiếng Trung là gì?
  • khoa mục tiếng Trung là gì?
  • coi thường tiếng Trung là gì?
  • hành lang uốn khúc tiếng Trung là gì?
  • tù binh tiếng Trung là gì?
  • phung phúng tiếng Trung là gì?
  • vưu vật tiếng Trung là gì?
  • phản chứng tiếng Trung là gì?
  • không hiểu nhau tiếng Trung là gì?
  • hoạn nạn khốn khó tiếng Trung là gì?
  • hình móng ngựa tiếng Trung là gì?
  • vương tiếng Trung là gì?
  • đại huynh tiếng Trung là gì?
  • xông pha đi đầu tiếng Trung là gì?
  • chăm chú nhìn tiếng Trung là gì?
  • điệp vận tiếng Trung là gì?
  • bù thêm tiếng Trung là gì?
  • ngay... cũng tiếng Trung là gì?
  • quà từ biệt tiếng Trung là gì?
  • nhật ký hành trình tiếng Trung là gì?
  • giành phần thắng tiếng Trung là gì?
  • máy dũi đất lưỡi bằng tiếng Trung là gì?
  • dắt tiếng Trung là gì?
  • thuỷ hiểm tiếng Trung là gì?
  • vu vạ tiếng Trung là gì?
  • lão giáo tiếng Trung là gì?
  • đĩa sắt tiếng Trung là gì?
  • mấy hôm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Kêu Cứu Tiếng Trung