Khá Khen - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khá khen" thành Tiếng Anh
praiseworthy là bản dịch của "khá khen" thành Tiếng Anh.
khá khen + Thêm bản dịch Thêm khá khenTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
praiseworthy
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khá khen " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khá khen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khá Khen
-
'khá Khen' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Khá Khen - Wiktionary
-
Khá Khen (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Nghĩa Của Từ Khá Khen - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
Từ điển Việt Pháp "khá Khen" - Là Gì?
-
Khá Khen | Facebook
-
Khá Khen Là Gì, Nghĩa Của Từ Khá Khen | Từ điển Việt - Anh
-
Khá Khen Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khá Khen" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Khá Khen - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sức Mạnh Của Sự Khen Ngợi Và 5 Bí Quyết Có Thể Bạn Chưa Biết