KHÁ LOÃNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
KHÁ LOÃNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khá loãng
is quite thinfairly thin
khá mỏngkhá loãng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Since it is quite rarefied and un-massive- roughly 10- 27 kg/m3- it is unlikely to be detectable in laboratory experiments.Như vậy loại dầu 10w- 40 sẽ chảy như dầu có độ nặng 10 khi ở nhiệt độ 40 ° C( khá loãng), nhưng sẽ không loãng hơn dầu có độ nặng 40 khi nóng ở nhiệt độ 100 ° C.
Thus a 10w40 oil will flow like a 10 weight oil when at 40C(fairly thin), but will not thin out more than a 40 weight oil would when hot(100C.Cusco thực sự nằm ở độ cao với không khí khá loãng, những con đường rải sỏi quanh Cusco cho thấy đây là một thành phố giàu có trong lịch sử.
Cusco is actually located at an altitude higher than Machu Picchu with the air is quite thin, the gravel roads around Cusco show that this is a rich city in history.Như vậy loại dầu 10w40 sẽ chảy như dầu có độ nặng 10 khi ở nhiệt độ 40 ° C( khá loãng), nhưng sẽ không loãng hơn dầu có độ nặng 40 khi nóng ở nhiệt độ 100 ° C.
Thus a 10w40 oil will flow like a 10 weight oil when at 40 C fairly thin, but will not thin out more than a 40 weight oil would when hot 100 C. Spectro Performance Oils.Không khí ở độ cao gần 300 mét nên khá loãng, bạn phải đi từ từ nếu không sẽ bị tụt huyết áp, khó thở.
The air is nearly 300 meters high, so it is quite thin, you have to go slowly to avoid low blood pressure and shortness of breath. Kết quả: 5, Thời gian: 0.1613 ![]()
khá lo lắngkhá lớn

Tiếng việt-Tiếng anh
khá loãng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khá loãng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
khátrạng từquiteprettyfairlyratherveryloãngđộng từdiluterarefiedloãngtính từthinloãngdanh từosteoporosisloãngthe dilutenessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » độ Chảy Loãng Tiếng Anh Là Gì
-
độ Chảy Loãng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
độ Chảy Loãng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "độ Chảy Loãng" - Là Gì?
-
"độ Chảy Loãng Của Chất Lỏng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Castability Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fluidities Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Pha Loãng Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Fluidity, Từ Fluidity Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Gang Xám – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiêu Chảy: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, điều Trị Và Cách Phòng Ngừa
-
Giới Thiệu Chung Về Gang, Các Loại Gang Phổ Biến Hiện Nay
-
Tổng Quan Về Chảy Máu đường Tiêu Hóa - Cẩm Nang MSD