Khá Lớn In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khá lớn" into English
fair, respectable, round are the top translations of "khá lớn" into English.
khá lớn + Add translation Add khá lớnVietnamese-English dictionary
-
fair
adjectiveỞ vài nơi, lừa được dùng để kéo xe, hay đôi khi người ta dùng hai con để kéo một xe khá lớn.
In some places donkeys pull carts, or at times, a pair will pull a fair-size wagon.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
respectable
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
round
adjective verb noun adverb adposition FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- sizeable
- tidy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khá lớn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khá lớn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khá Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khá Lớn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khá Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁ LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CŨNG KHÁ LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khá Lớn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Ý Nghĩa Của Sizeable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Danh Từ Và Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh - Phân Loại Cách Dùng ...
-
Các Cụm Từ Về Tiền Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài
-
19 Lợi Thế Của Việc Học Tiếng Anh Mà "giới Siêu Lười" Cũng Phải "động ...
-
Hướng Dẫn Chào Hỏi Và Chúc Mừng Trong Tiếng Anh - Memrise