KHÁ LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

KHÁ LỚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từkhá lớnpretty bigkhá lớnrất lớnkhá tokhá mạnhrất toquá lớnkhá bựkhá quan trọngsizablekhá lớnlớnđáng kểmộtmột lượng lớnmột lượng đáng kểquite largekhá lớnrất lớnkhá rộngquá lớnđủ lớnkhá tohoàn toàn lớnfairly largekhá lớnkhá rộngtương đối lớnkhá tokhá đôngrather largekhá lớnkhá rộngkhá tosizeablelớnđáng kểquy mô khá lớnmộtsốquite bigkhá lớnrất lớnkhá toquá lớnkhá rộngpretty largekhá lớnrất lớnconsiderableđáng kểlớnnhiềurấtrather bigkhá lớnrelatively largepretty greatpretty hugefairly bigvery largequite substantialis bigfairly majorquite loudis quite hugevery bigquite significantfairly substantialquite highpretty loud

Ví dụ về việc sử dụng Khá lớn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Xuất là khá lớn.Get Out is pretty great.Game này là khá lớn, vui lòng kiên nhẫn.This is a very large game, please be patient.Cái đèn này khá lớn đây.This lamp is big.Trong người, đó là một chiếc điện thoại khá lớn.In person, it is a pretty huge phone.Cái thai đã khá lớn.Pregnancy was pretty great.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtác động lớnthành công lớntác động rất lớnchiến thắng lớnảnh hưởng rất lớntrung tâm lớncửa sổ lớndu lịch lớnnhu cầu rất lớntiềm năng rất lớnHơnSự biến đổi này là một thách thức khá lớn.That transformation is a very big challenge.Máy bay Boeing 777 khá lớn.A Boeing 777 is big.Quy mô của hiện tượng này là khá lớn“.The scale of this phenomenon is quite substantial.”.Vì xe đạp khá lớn và nặng.The bike is big and heavy.Sản xuất còn khá lớn.The production is pretty great.Trò chơi này là khá lớn, hãy kiên nhẫn.This is a very large game, please be patient.Sự khác biệt là khá lớn.The difference is pretty great.Đây là danh sách khá lớn gồm 100 hàng đầu.This here is a pretty huge list of top 100….Fufu, Erumia đúngthật là một thành phố khá lớn.Fufu, Elmia is indeed a fairly big city.Những âm thanh là khá lớn, nhưng đối với tôi nó kh….The sound is quite loud, but for me it i….Trong trường hợp này, đó là một việc khá lớn.In this environment, that's a pretty great thing.Âm thanh khá lớn, trong, nghe nhạc giải trí cực đã.Sounds pretty great, in, music was very entertaining.Điện thoại Nexus6 là một điện thoại khá lớn.The Nexus 6 is a very, very big phone.Một số thành phố khá lớn sẽ không trả lại nhiều kết quả.Some fairly big cities won't return many results.Không lớn như anh ấy nhưng cũng khá lớn.Not as big as his, but fairly big.Ngoài ra một lượng dầu khá lớn cũng bị rò rỉ trên đường.A considerable amount of oil had also leaked into the road.Israel cũng cókho vũ khí hạt nhân khá lớn.Israel has a very large stockpile of nuclear weapons.Không gian phòng là khá lớn, bạn đã quản lý để thoát khỏi?The room space is relatively large, did you manage to escape?Như bạn thấy,sự khác biệt về giá là khá lớn.As you can see, the price difference is pretty huge.Chúng tôi thấy rằng nguy hiểm là khá lớn, đặc biệt đối với phụ nữ.We found that the dangers were quite substantial, especially for women.Những người nông dân kiểmsoát được diện tích đất khá lớn.Their farmers control very large tracts of ground.FPGA vàCPLC đều bao gồm một số lượng khá lớn các phần tử logic khả trình.CPLDs and FPGAs include a relatively large number of programmable logic elements.Nhưng khó lắm vì sự chênh lệch là khá lớn".Poland is particularly interesting since the differences are quite substantial.".Ngày nay, số lượng các chiến lược hiện tại để chơi blackjack là khá lớn.Today the number of existing strategies for playing blackjack is rather big.Khi làm việc ở tải tối đa,Xiaomi Bếp cảm ứng là khá lớn.When working at maximum load,Xiaomi Induction Cooker is quite loud.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2843, Thời gian: 0.0508

Xem thêm

là khá lớnis quite largeis pretty bigis quite bigis rather bigis pretty largecó thể khá lớncan be quite largecan be very largemột phần khá lớna sizable portionkhá rộng lớnfairly largesố tiền khá lớna fairly substantial amountkhoảng cách khá lớnpretty sizable distancenó khá lớnit's pretty bigcũng khá lớnis also quite largeis quite bigis also very largekích thước khá lớnfairly large sizevấn đề khá lớna pretty big problemsự khác biệt khá lớna pretty big differencechúng khá lớnthey're fairly large

Từng chữ dịch

khátrạng từquiteprettyfairlyratherverylớntính từlargebigmajorgreathuge S

Từ đồng nghĩa của Khá lớn

đáng kể nhiều rất khá logickhá mạnh

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh khá lớn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khá Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì