KHÁ LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
KHÁ LỚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từkhá lớn
Ví dụ về việc sử dụng Khá lớn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtác động lớnthành công lớntác động rất lớnchiến thắng lớnảnh hưởng rất lớntrung tâm lớncửa sổ lớndu lịch lớnnhu cầu rất lớntiềm năng rất lớnHơn
Sự biến đổi này là một thách thức khá lớn.
Fufu, Erumia đúngthật là một thành phố khá lớn.Xem thêm
là khá lớnis quite largeis pretty bigis quite bigis rather bigis pretty largecó thể khá lớncan be quite largecan be very largemột phần khá lớna sizable portionkhá rộng lớnfairly largesố tiền khá lớna fairly substantial amountkhoảng cách khá lớnpretty sizable distancenó khá lớnit's pretty bigcũng khá lớnis also quite largeis quite bigis also very largekích thước khá lớnfairly large sizevấn đề khá lớna pretty big problemsự khác biệt khá lớna pretty big differencechúng khá lớnthey're fairly largeTừng chữ dịch
khátrạng từquiteprettyfairlyratherverylớntính từlargebigmajorgreathuge STừ đồng nghĩa của Khá lớn
đáng kể nhiều rấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khá Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khá Lớn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Khá Lớn In English - Glosbe Dictionary
-
Khá Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CŨNG KHÁ LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khá Lớn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Ý Nghĩa Của Sizeable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Danh Từ Và Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh - Phân Loại Cách Dùng ...
-
Các Cụm Từ Về Tiền Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài
-
19 Lợi Thế Của Việc Học Tiếng Anh Mà "giới Siêu Lười" Cũng Phải "động ...
-
Hướng Dẫn Chào Hỏi Và Chúc Mừng Trong Tiếng Anh - Memrise