Khắc Nghiệt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
harsh, hard, inclement are the top translations of "khắc nghiệt" into English.
khắc nghiệt + Add translation Add khắc nghiệtVietnamese-English dictionary
-
harsh
adjectiveBởi vì giấc mơ của ngài rất khắc nghiệt.
For there is harsh truth in your dream.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hard
adjectiveTôi biết vùng đất này khắc nghiệt thế nào.
We know how hard this land can be.
GlosbeMT_RnD -
inclement
adjectiveTôi được biết đơn vị của anh có khả năng xử lý thời tiết khắc nghiệt, Đại tá.
I'm told your unit is capable of handling inclement weather, Colonel.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- rigorous
- devil-like
- draconian
- draconic
- extreme
- hard-handed
- hardly
- severe
- stiff
- strict
- uncharitable
- unforgiving
- rigour
- stark
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khắc nghiệt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khắc nghiệt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Khắc Nghiệt
-
KHẮC NGHIỆT - Translation In English
-
KHẮC NGHIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Khắc Nghiệt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khắc Nghiệt Bằng Tiếng Anh
-
'khắc Nghiệt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ Khắc Nghiệt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"sự Khắc Nghiệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì, Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì, Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì