Khác Thường Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khác thường
extraordinary; unusual; uncommon; abnormal
con trai ông ấy là một cậu bé có nhiều khả năng khác thường his son is a child of uncommon abilities
ở phố này mà thấy xe cảnh sát là chuyện khác thường! it is unusual to see police cars in this street!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khác thường
* noun
especial; extraordinary
Từ điển Việt Anh - VNE.
khác thường
special, extraordinary, unusual



Từ liên quan- khác
- khác gì
- khác lạ
- khác về
- khác xa
- khác cha
- khác chi
- khác gốc
- khác hẳn
- khác nào
- khác thể
- khác với
- khác vời
- khác đời
- khác biệt
- khác chất
- khác hình
- khác khác
- khác loài
- khác loại
- khác nhau
- khác vòng
- khác người
- khác trong
- khác thường
- khác hẳn nhau
- khác nhau lớn
- khác biệt nhau
- khác phát sinh
- khác nhau về màu
- khác biệt văn hóa
- khác nhau chút ít
- khác với lần trước
- khác nhau về quần áo
- khác nhau về bề ngoài
- khác nhau một trời một vực
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khác Thường Tiếng Anh
-
KHÁC THƯỜNG - Translation In English
-
Khác Thường Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Khác Thường In English - Vietnamese-English Dictionary
-
KHÁC THƯỜNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁC THƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Khác Thường Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khác Thường' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"khác Thường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Khác Thường? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "khác Thường" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Whopping Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Bất Thường - Wiktionary Tiếng Việt