Khách Du Lịch In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
tourist, traveller, visitor are the top translations of "khách du lịch" into English.
khách du lịch + Add translation Add khách du lịchVietnamese-English dictionary
-
tourist
nounsomeone who travels for pleasure
Soung Ma sống bằng nghề dẫn khách du lịch đi chiêm ngưỡng cá heo .
Soung Ma earns money taking tourists for a rare glimpse of the dolphins .
en.wiktionary2016 -
traveller
nounCó nhiều điểm dừng dọc đường tạo sự thuận lợi cho khách du lịch.
There are many rest stops along the freeway for the convenience of travelers.
glosbe-trav-c -
visitor
nounYad Vashem cần phải đối mặt với 3 triệu khách du lịch mỗi năm thời điểm đó.
And Yad Vashem needs to deal with three million visitors a year at this point.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khách du lịch" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khách du lịch" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khách Tham Quan Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Tham Quan Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁCH THAM QUAN ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÁCH THAM QUAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÁCH DU LỊCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Định Nghĩa Của Từ 'khách Tham Quan' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tham Quan Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
• Tham Quan, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thuật Ngữ Trong Tiếng Anh Du Lịch - Vietlesson
-
Những Từ Vựng Thông Dụng Ngành Du Lịch - Clever Academy
-
Managing Tourism At World Heritage Sites: A Practical Manual For ...
-
Những Mẫu Câu Tiếng Anh Du Lịch Thông Dụng - Wall Street English
-
Lượt Khách Tiếng Anh Là Gì
-
KHÁCH DU LỊCH - Translation In English