Khách Khứa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khách khứa" thành Tiếng Anh
company, guests and visitors là các bản dịch hàng đầu của "khách khứa" thành Tiếng Anh.
khách khứa + Thêm bản dịch Thêm khách khứaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
company
verb nounKhách khứa nhiều lắm đấy.
Listen, you have a lot of company.
GlosbeMT_RnD -
guests and visitors
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khách khứa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khách khứa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khách Khứa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHÁCH KHỨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÁCH KHỨA In English Translation - Tr-ex
-
Khách Khứa - Tiếng Anh
-
'khách Khứa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Khách Khứa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "khách Khứa" - Là Gì?
-
"khách Khứa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 18 Khách Khứa Meaning Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
"khách Khứa" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Khách Khứa Nghĩa Là Gì?
-
Khách Khứa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khứa Mang Nghĩa Là Gì? | VN-Zoom