Khách - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › khách
Xem chi tiết »
khách có nghĩa là: Danh từ: . Chim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, có tiếng kêu "khách, khách".. - 2 I ...
Xem chi tiết »
Phát âm khách · 1 Người từ nơi khác đến với tính cách xã giao, trong quan hệ với người đón tiếp, tiếp nhận. Nhà có khách. Tiễn khách ra về. · 2 Người đến với mục ...
Xem chi tiết »
Danh từ · người từ nơi khác đến, trong quan hệ với chủ nhà, với người đón tiếp · người đến để mua bán, giao dịch, trong quan hệ với cửa hiệu, cửa hàng, v.v. · ( ...
Xem chi tiết »
22 thg 3, 2018 · Thực khách là gì? Thực khách là thuật ngữ chỉ những đối tượng khách hàng có nhu cầu ăn uống đến các cơ sở kinh doanh ăn uống ( ...
Xem chi tiết »
Khách hàng là những cá nhân hay tổ chức mà doanh nghiệp đang hướng các nỗ lực Marketing vào. Họ là người có điều kiện ra quyết định mua sắm.Khách hàng là ...
Xem chi tiết »
Chính khách (nhà chính trị, người cai trị, chính trị gia) là một người tham gia trong việc gây ảnh hưởng tới chính sách công và ra quyết định.
Xem chi tiết »
Nhân vật “Khách” tuy có tính chất công thức của thể phú song với ngòi bút tài ... “Khách" chính là cái tôi tác giả - một con người mang tính cách tráng sĩ ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) 30 thg 1, 2022 · Xe khách limousine là một phương tiện di chuyển cao cấp. Hiện nay loại xe này được ưa chuộng khá cao. Một chuyến xe limousine có trở khoảng 9-16 ...
Xem chi tiết »
Ôtô khách (hay còn gọi là xe khách) là xe ôtô được xác định theo Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 10+ Khách Là
Thông tin và kiến thức về chủ đề khách là hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu