Bản dịch của lữ hành trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: tourism, travel, tour. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh lữ hành có ben tìm thấy ít nhất 149 lần.
Xem chi tiết »
khách lữ hành trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khách lữ hành sang Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
Since 1960, the city has embraced tourism, which has become its most important economic activity. ... Whether for business or tourism: enjoy the rest and relax in ...
Xem chi tiết »
Lữ hành tiếng anh là gì. Admin 02/05/2021 480. Chuyên ổn ngành phượt là 1 trong ... 47, Independent Traveller or Tourist, Khách lữ hành hoặc du lịch độc lập.
Xem chi tiết »
14 thg 5, 2021 · 45, Inbound tourism, Khách du lịch từ nước ngoài vào ; 46, Inclusive tour, Chuyến du lịch giá trọn gói ; 47, Independent Traveller or Tourist ...
Xem chi tiết »
Đối với trong nước Dịch vụ Lữ hành Travel Island phục vụ khách du lịch nước ngoài · As for inbound Saigontourist Travel Service serving foreign tourists not only ...
Xem chi tiết »
23 thg 11, 2016 · Tiếng Anh là điều kiện tiên quyết đối với những bạn học chuyên ... Independent Traveller or Tourist: Khách lữ hành hoặc du lịch độc lập.
Xem chi tiết »
Guide book: Sách hướng dẫn; High season: Mùa đông khách/ cao điểm; Inbound Tour Operator: Hãng lữ hành trong nước; Inbound tourism: Khách du lịch từ nước ngoài ...
Xem chi tiết »
Go on/be on holiday (vacation)/leave/honeymoon/safari/a trip/a tour/a cruise ...
Xem chi tiết »
Travel Trade: Kinh doanh lữ hành. Traveller: Lữ khách hoặc khách du lịch. tieng anh chuyen nganh du lich. (Từ vựng và thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành du ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (13) ROH: Run of the house: khách sạn sẽ xếp phòng cho bạn bất cứ phòng nào còn ...
Xem chi tiết »
It wasn't a travel agency. 6. Một 'khách lữ hành gan dạ vì Phúc Âm'. An Intrepid “Wanderer in the Gospel's Cause”. 7. 2 ...
Xem chi tiết »
8 thg 3, 2021 · Tiếng Anh chuyên ngành du lịch là vốn cần thiết cho bất kì ai dù có học chuyên ... ➥Tình huống: Hướng dẫn khách du lịch trước hành trình.
Xem chi tiết »
lữ khách. lữ khách. noun. traveller. traveller. bảo hiểm tai nạn lữ khách. traveller's accident insurance. Phát âm lữ khách. - dt., vchg Khách đi đường xa.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Khách Lữ Hành Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề khách lữ hành tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu