Lữ Hành Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lữ hành" thành Tiếng Anh

tourism, travel, tour là các bản dịch hàng đầu của "lữ hành" thành Tiếng Anh.

lữ hành verb ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tourism

    noun

    the act of travelling or sightseeing [..]

    en.wiktionary.org
  • travel

    verb

    Còn ta đến gặp Hagrid từ một nơi rất xa trong túi của một kẻ lữ hành.

    I came to Hagrid from a distant land in the pocket of a traveler.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • travel

    enwiki-01-2017-defs
  • tour

    noun

    journey

    enwiktionary-2017-09
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lữ hành " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "lữ hành" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Khách Lữ Hành Tiếng Anh Là Gì