"Khách Quan" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt www.studytienganh.vn › news › andquotkhach-quanandquot-trong-tieng-a...
Xem chi tiết »
"khách quan" in English ; khách quan {noun} · objective ; khách quan {adj.} · objective ; khách quan trọng {noun} · VIP ; thực tại khách quan {noun} · non-ego.
Xem chi tiết »
Check 'khách quan' translations into English. Look through examples of khách quan translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Bản dịch "khách quan" trong từ điển miễn phí Tiếng Việt - Tiếng Anh: objective, cross-bench, detached. Kiểm tra nhiều bản dịch và ví dụ khác.
Xem chi tiết »
Tra từ 'khách quan' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Translations in context of "KHÁCH QUAN" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "KHÁCH QUAN" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "YẾU TỐ KHÁCH QUAN" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "YẾU TỐ KHÁCH QUAN" ...
Xem chi tiết »
Words contain "khách quan" in its definition in English - Vietnamese dictionary: bureaucracy dissident organ observation optimize e.s.p. importance coffin ...
Xem chi tiết »
khách quan translated to English. TRANSLATION. Vietnamese. khách quan. English. objectively. KHáCH QUAN IN MORE LANGUAGES.
Xem chi tiết »
High quality English translations of “YẾU TỐ KHÁCH QUAN” in context. Many examples all from reliable sources.
Xem chi tiết »
Free online english vietnamese dictionary. ... khách quan thôi ; khách quan ; khả năng ; một cách khách quan ;. objectively. khách quan ; khả năng ...
Xem chi tiết »
'khách quan' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng ... Free online english vietnamese dictionary.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. khách quan. objective. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "nguyên nhân khách quan" into English. Human translations with examples: what?, cause, causes, take one, fuck that, actus reus, ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "khách quan" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Khách Quan English
Thông tin và kiến thức về chủ đề khách quan english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu