• Khải Hoàn Môn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "khải hoàn môn" thành Tiếng Anh

triumphal arch, triumphal arch, Siegestor là các bản dịch hàng đầu của "khải hoàn môn" thành Tiếng Anh.

khải hoàn môn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • triumphal arch

    noun

    monumental arch that commemorates a victory

    en.wiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khải hoàn môn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khải hoàn môn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • triumphal arch

    noun

    monumental structure in the shape of an archway

    wikidata
Khải Hoàn Môn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Siegestor

    Khải Hoàn Môn (München)

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource

Từ khóa » Khải Hoàn Môn Pháp Tiếng Anh La Gì