Khai Khoáng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khai khoáng" thành Tiếng Anh
extractive, mine ores, mining là các bản dịch hàng đầu của "khai khoáng" thành Tiếng Anh.
khai khoáng + Thêm bản dịch Thêm khai khoángTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
extractive
adjective nounNơi nào cũng có nạn khai khoáng liên miên,
Everywhere there has been constant extraction of mineral,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mine ores
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
mining
nounHọ để lại thiết bị khai khoáng rất hiện đại Và số người máy lao động.
They left behind sophisticated mining equipment and a drone workforce.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khai khoáng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khai khoáng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khai Khoáng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Khai Khoáng Bằng Tiếng Anh
-
NGÀNH KHAI KHOÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀNH CÔNG NGHIỆP KHAI KHOÁNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"công Nghiệp Khai Khoáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"khai Khoáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ngành Khai Khoáng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "khai Khoáng" - Là Gì?
-
KHAI THÁC & TƯƠNG ĐƯƠNG CỦA THUẬT NGỮ NÀY TRONG ...
-
Nghĩa Của Từ : Khai Khoáng | Vietnamese Translation
-
Mining | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Khai Khoáng (Extractive Engineers)
-
Definition Of Khai Khoáng? - Vietnamese - English Dictionary